angle iron
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thép góc, sắt góc: "Angle iron" là một thanh kim loại có mặt cắt ngang hình chữ L, thường được làm từ thép. Nó được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí để làm khung, giá đỡ, hoặc gia cố các cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân xây dựng đã sử dụng thép góc để gia cố khung của tòa nhà.)
- (Thép góc thường được bắt vít lại với nhau để tạo thành các kệ vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be made of angle iron": được làm từ thép góc.
- The gate was made of angle iron for extra strength. (Cánh cổng được làm từ thép góc để tăng thêm độ bền.)
"to weld angle iron": hàn thép góc.
- The mechanic had to weld the angle iron to the trailer frame. (Thợ máy phải hàn thép góc vào khung xe kéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Angle (n): góc (hình học).
- A right angle measures 90 degrees. (Một góc vuông có số đo 90 độ.)
- Iron (n): sắt, gang.
- The gate was made of iron. (Cổng được làm bằng sắt.)
Từ đồng nghĩa
- L-bracket: giá đỡ hình chữ L.
- He used an L-bracket to support the shelf. (Anh ấy đã dùng giá đỡ hình chữ L để đỡ kệ.)
- Steel angle: thép góc (từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh chất liệu thép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.